TanroDictionary Sổ từ

電子 でんし

ĐIỆN TỬ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. electron, điện tửdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electrondanh từ
  2. electronicđịnh từ
  3. the quality of being electronicdanh từ

Cách dùng

"Điện tử; electron": 「電子レンジ」 — lò vi sóng; 「電子メール」 — thư điện tử; 「電子書籍」 — sách điện tử; 「電子マネー」 — tiền điện tử.

Ví dụ

  1. 電子レンジでご飯を温めた。

    Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.

  2. 最近は電子書籍で本を読む人が多い。

    Gần đây nhiều người đọc sách điện tử.

  3. 電子書籍

    e-book

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép