Nghĩa tiếng Việt
- electron, điện tửdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- electrondanh từ
- electronicđịnh từ
- the quality of being electronicdanh từ
Cách dùng
"Điện tử; electron": 「電子レンジ」 — lò vi sóng; 「電子メール」 — thư điện tử; 「電子書籍」 — sách điện tử; 「電子マネー」 — tiền điện tử.
Ví dụ
-
電子レンジでご飯を温めた。
Tôi hâm cơm bằng lò vi sóng.
-
最近は電子書籍で本を読む人が多い。
Gần đây nhiều người đọc sách điện tử.
-
電子書籍
e-book
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép