TanroDictionary Sổ từ

電波 でんぱ

ĐIỆN BA

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sóng vô tuyến, sóng (điện thoại)danh từ
  2. (lóng) nói chuyện kỳ quặc, hoang tưởngdanh từ · tính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. radio wave; reception; signaldanh từ
  2. saying strange thingsdanh từ · tính từ な
  3. mobile phone signaldanh từ
  4. nonsense produced by a mentally unsound person, who is termed a 電波(でんぱ)系(けい) (denpa-kei, “radio-wave-type”) persondanh từ
  5. random and nonsensicaltính từ い

Cách dùng

"Sóng vô tuyến; sóng điện thoại": 「電波が弱い」 — sóng yếu; 「電波が届かない」 — không có sóng; 「電波時計」 — đồng hồ chỉnh giờ bằng sóng. Lóng: 「電波系」 — người nói chuyện hoang tưởng.

Ví dụ

  1. 山の中は電波が届かない。

    Trong núi không có sóng.

  2. 地下だと電波が弱い。

    Dưới tầng hầm sóng yếu.

  3. 電波を通じて話す

    talk over the radio

  4. トンネルだから電波無し。

    Because of the tunnel, there is no mobile phone signal.

  5. 電波が悪い

    reception is bad

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép