Nghĩa tiếng Việt
- sóng vô tuyến, sóng (điện thoại)danh từ
- (lóng) nói chuyện kỳ quặc, hoang tưởngdanh từ · tính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- radio wave; reception; signaldanh từ
- saying strange thingsdanh từ · tính từ な
- mobile phone signaldanh từ
- nonsense produced by a mentally unsound person, who is termed a 電波(でんぱ)系(けい) (denpa-kei, “radio-wave-type”) persondanh từ
- random and nonsensicaltính từ い
Cách dùng
"Sóng vô tuyến; sóng điện thoại": 「電波が弱い」 — sóng yếu; 「電波が届かない」 — không có sóng; 「電波時計」 — đồng hồ chỉnh giờ bằng sóng. Lóng: 「電波系」 — người nói chuyện hoang tưởng.
Ví dụ
-
山の中は電波が届かない。
Trong núi không có sóng.
-
地下だと電波が弱い。
Dưới tầng hầm sóng yếu.
-
電波を通じて話す
talk over the radio
-
トンネルだから電波無し。
Because of the tunnel, there is no mobile phone signal.
-
電波が悪い
reception is bad
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép