TanroDictionary Sổ từ

電荷 でんか

ĐIỆN HÀ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điện tíchdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electric charge; chargedanh từ

Cách dùng

"Điện tích": 「正の電荷」 — điện tích dương; 「負の電荷」 — điện tích âm. Thuật ngữ vật lý.

Ví dụ

  1. 電子は負の電荷を持つ。

    Electron mang điện tích âm.

  2. 同じ電荷は反発し合う。

    Các điện tích cùng dấu đẩy nhau.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép