Nghĩa tiếng Việt
- điện tíchdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- electric charge; chargedanh từ
Cách dùng
"Điện tích": 「正の電荷」 — điện tích dương; 「負の電荷」 — điện tích âm. Thuật ngữ vật lý.
Ví dụ
-
電子は負の電荷を持つ。
Electron mang điện tích âm.
-
同じ電荷は反発し合う。
Các điện tích cùng dấu đẩy nhau.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép