TanroDictionary Sổ từ

電送 でんそう

ĐIỆN TỐNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. truyền dữ liệu điện tửdanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. electronic transmission (of data)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép