Nghĩa tiếng Việt
- truyền dữ liệu điện tửdanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- electronic transmission (of data)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐIỆN TỐNG
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép