TanroDictionary Sổ từ

霞 かすみ

HÀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sương mù, mây mù (nhất là mùa xuân)danh từ
  2. sự mờ mắtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. haze (esp. in spring); mistdanh từ
  2. dimness (of sight)danh từ
  3. mist, hazechữ Hán
  4. foreglow or afterglowchữ Hán
  5. a foreglow or afterglowdanh từ
  6. an alcoholic beveragedanh từ
  7. steam that comes out from heating sake or vinegardanh từ
  8. a cloud-shaped figure used to display a scene transitiondanh từ

Cách dùng

"Sương mù, mây mù" (mùa xuân, văn chương): 「霞がかかる」 — sương mờ phủ; 「春霞」 — sương xuân. Động từ 「目が霞む」 — mắt mờ. 「霞を食う」 — sống thoát tục. Phân biệt 霧 (sương mù dày, mùa thu).

Ví dụ

  1. 遠くの山に霞がかかっている。

    Núi xa đang phủ một làn sương mờ.

  2. 疲れて目が霞んできた。

    Mệt quá mắt bắt đầu mờ đi.

  3. 晨霞 音計以反, 可須美

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép