Nghĩa tiếng Việt
- sương mù, mây mù (nhất là mùa xuân)danh từ
- sự mờ mắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- haze (esp. in spring); mistdanh từ
- dimness (of sight)danh từ
- mist, hazechữ Hán
- foreglow or afterglowchữ Hán
- a foreglow or afterglowdanh từ
- an alcoholic beveragedanh từ
- steam that comes out from heating sake or vinegardanh từ
- a cloud-shaped figure used to display a scene transitiondanh từ
Cách dùng
"Sương mù, mây mù" (mùa xuân, văn chương): 「霞がかかる」 — sương mờ phủ; 「春霞」 — sương xuân. Động từ 「目が霞む」 — mắt mờ. 「霞を食う」 — sống thoát tục. Phân biệt 霧 (sương mù dày, mùa thu).
Ví dụ
-
遠くの山に霞がかかっている。
Núi xa đang phủ một làn sương mờ.
-
疲れて目が霞んできた。
Mệt quá mắt bắt đầu mờ đi.
-
晨霞 音計以反, 可須美
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép