露出
ろしゅつするNghĩa tiếng Anh
- động từ to expose (to uncover, make visible, bring to daylight, introduce to)
- động từ to expose (to subject photographic film to light thus ruining it or taking a picture if controlled)
Chữ Hán trong từ
露
LỘ
On: ロ、ロウ
Kun: つゆ
dew; tears; expose; Russia
21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
出
XUẤT, XÚY
On: シュツ、スイ
Kun: で.る、-で、だ.す、-だ.す、い.でる、い.だす
exit; leave; go out; come out; put out; protrude
5 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1
Học chữ này trên Kanjiyo ↗