露呈
ろていするNghĩa tiếng Anh
- động từ to expose
Chữ Hán trong từ
露
LỘ
On: ロ、ロウ
Kun: つゆ
dew; tears; expose; Russia
21 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
呈
TRÌNH
On: テイ
Kun: –
display; offer; present; send; exhibit
7 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗