Nghĩa tiếng Việt
- lẽ phải, chính nghĩa, đúngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- righteousness; justice; rightdanh từJMdict
- thischữ HánWiktionary
- right, correct, justchữ HánWiktionary
- indicates agreement or affirmationchữ HánWiktionary
- right, justicedanh từWiktionary
Cách dùng
"Điều đúng, lẽ phải": 「是か非か」 — đúng hay sai; 「是非を問う」 — hỏi xem đúng hay sai; 「是とする」 — cho là đúng. Văn viết, trang trọng; đối lập với 非.
Ví dụ
-
増税の是非を国民に問う。
Hỏi ý kiến người dân về việc tăng thuế là đúng hay sai.
-
会社はその方針を是とした。
Công ty đã chấp thuận phương châm đó là đúng.
-
是と非を区別する
to tell apart right and wrong