TanroDictionary Sổ từ

是 ぜ

THỊ

Nhật
0

是 (ぜ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lẽ phải, chính nghĩa, đúng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lẽ phải, chính nghĩa, đúngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. righteousness; justice; rightdanh từJMdict
  2. thischữ HánWiktionary
  3. right, correct, justchữ HánWiktionary
  4. indicates agreement or affirmationchữ HánWiktionary
  5. right, justicedanh từWiktionary

Cách dùng

"Điều đúng, lẽ phải": 「是か非か」 — đúng hay sai; 「是非を問う」 — hỏi xem đúng hay sai; 「是とする」 — cho là đúng. Văn viết, trang trọng; đối lập với 非.

Ví dụ

  1. 増税の是非を国民に問う。

    Hỏi ý kiến người dân về việc tăng thuế là đúng hay sai.

  2. 会社はその方針を是とした。

    Công ty đã chấp thuận phương châm đó là đúng.

  3. 是と非を区別する

    to tell apart right and wrong