TanroDictionary Sổ từ
非

Chữ Hán 非 PHI

Âm On
ヒ
Âm Kun
あら.ず
Nghĩa (Anh)
un-; mistake; negative; injustice; non-
Số nét
8
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 非 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 非 32 từ