Nghĩa tiếng Việt
- sự quen biếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- acquaintancedanh từ
Cách dùng
"Sự quen biết (đã gặp mặt)": 「面識がある」 — có quen biết; 「面識がない」 — chưa từng gặp; 「一面識もない」 — hoàn toàn không quen. Nhấn vào việc đã gặp mặt trực tiếp.
Ví dụ
-
その人とは面識がありません。
Tôi không quen người đó.
-
彼とは以前のパーティーで面識がある。
Tôi đã quen anh ấy ở một bữa tiệc trước đây.
-
面識のない男性
a strange man
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép