TanroDictionary Sổ từ

面識 めんしき

DIỆN THỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự quen biếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. acquaintancedanh từ

Cách dùng

"Sự quen biết (đã gặp mặt)": 「面識がある」 — có quen biết; 「面識がない」 — chưa từng gặp; 「一面識もない」 — hoàn toàn không quen. Nhấn vào việc đã gặp mặt trực tiếp.

Ví dụ

  1. その人とは面識がありません。

    Tôi không quen người đó.

  2. 彼とは以前のパーティーで面識がある。

    Tôi đã quen anh ấy ở một bữa tiệc trước đây.

  3. 面識のない男性

    a strange man

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép