TanroDictionary Sổ từ

鞠 まり

CÚC

Nhật
0

鞠 (まり) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: quả bóng; kemari (môn đá cầu của quý tộc Nhật cổ).

Nghĩa tiếng Việt

  1. quả bóngdanh từ
  2. kemari (môn đá cầu của quý tộc Nhật cổ)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. ball (for sport, games, etc.)danh từJMdict
  2. kemari; type of football played by courtiers in ancient Japandanh từJMdict
  3. ballchữ HánWiktionary

Cách dùng

"Quả bóng" (まり, cổ): 「手鞠」 — bóng tay truyền thống bằng chỉ; 「蹴鞠」 — môn đá cầu của quý tộc. Hiện đại dùng ボール.

Ví dụ

  1. 祖母が手鞠を作ってくれた。

    Bà làm cho tôi một quả bóng tay.

  2. 京都で蹴鞠を見学した。

    Xem môn đá cầu cung đình ở Kyoto.