Nghĩa tiếng Việt
- quả bóngdanh từ
- kemari (môn đá cầu của quý tộc Nhật cổ)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- ball (for sport, games, etc.)danh từJMdict
- kemari; type of football played by courtiers in ancient Japandanh từJMdict
- ballchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Quả bóng" (まり, cổ): 「手鞠」 — bóng tay truyền thống bằng chỉ; 「蹴鞠」 — môn đá cầu của quý tộc. Hiện đại dùng ボール.
Ví dụ
-
祖母が手鞠を作ってくれた。
Bà làm cho tôi một quả bóng tay.
-
京都で蹴鞠を見学した。
Xem môn đá cầu cung đình ở Kyoto.