Nghĩa tiếng Việt
- âm tiếtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- syllabledanh từ
- a syllabledanh từ
- synonym of モーラ (mōra, “a mora”)danh từ
Cách dùng
"Âm tiết": 「音節に分ける」. Tiếng Nhật thường đếm theo 拍 (mora) chứ không phải âm tiết.
Ví dụ
-
この単語は三音節だ。
Từ này có ba âm tiết.
-
ベトナム語は一音節の言語だ。
Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết.
-
音節文字
a syllabary
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép