TanroDictionary Sổ từ

音節 おんせつ

ÂM TIẾT

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. âm tiếtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. syllabledanh từ
  2. a syllabledanh từ
  3. synonym of モーラ (mōra, “a mora”)danh từ

Cách dùng

"Âm tiết": 「音節に分ける」. Tiếng Nhật thường đếm theo 拍 (mora) chứ không phải âm tiết.

Ví dụ

  1. この単語は三音節だ。

    Từ này có ba âm tiết.

  2. ベトナム語は一音節の言語だ。

    Tiếng Việt là ngôn ngữ đơn âm tiết.

  3. 音節文字

    a syllabary

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép