TanroDictionary Sổ từ

音速 おんそく

ÂM TỐC

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tốc độ âm thanhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. speed of sounddanh từ
  2. the speed of sounddanh từ

Cách dùng

"Tốc độ âm thanh": 「音速を超える」 — vượt tốc độ âm thanh; 「超音速」 — siêu thanh.

Ví dụ

  1. その戦闘機は音速を超えて飛ぶ。

    Chiếc chiến đấu cơ đó bay vượt tốc độ âm thanh.

  2. 音速は気温によって変わる。

    Tốc độ âm thanh thay đổi theo nhiệt độ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép