Nghĩa tiếng Việt
- tốc độ âm thanhdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- speed of sounddanh từ
- the speed of sounddanh từ
Cách dùng
"Tốc độ âm thanh": 「音速を超える」 — vượt tốc độ âm thanh; 「超音速」 — siêu thanh.
Ví dụ
-
その戦闘機は音速を超えて飛ぶ。
Chiếc chiến đấu cơ đó bay vượt tốc độ âm thanh.
-
音速は気温によって変わる。
Tốc độ âm thanh thay đổi theo nhiệt độ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép