TanroDictionary Sổ từ

項 うなじ

HẠNG

Nhật
0

項 (うなじ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: gáy.

Nghĩa tiếng Việt

  1. gáydanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nape (of the neck); nuchadanh từJMdict
  2. nape (back of the neck)danh từWiktionary

Cách dùng

"Gáy" (うなじ): phần sau cổ, thường dùng miêu tả vẻ đẹp phụ nữ (văn chương). Từ thường ngày hơn: 首の後ろ.

Ví dụ

  1. 髪を上げると白いうなじが見えた。

    Khi búi tóc lên, để lộ chiếc gáy trắng.

  2. うなじに汗をかいた。

    Mồ hôi đổ trên gáy.

Cách đọc khác của 「項」

項

こう

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ điều khoản, mục
  2. danh từ đối số
  3. danh từ số hạng (phương trình)
  4. danh từ (cổ) gáy

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ clause; paragraph; item JMdict
  2. danh từ argument JMdict
  3. danh từ term (of an equation) JMdict
  4. danh từ nape (of the neck) JMdict
  5. danh từ section Wiktionary
  6. danh từ term Wiktionary

Cách dùng

"Điều khoản, mục" (こう): 「第二項」 — khoản 2 (luật: 条 → 項 → 号). Trong toán: số hạng: 「項を移す」 — chuyển vế.

Từ gần nghĩa: 項目条項

Ví dụ

  • 第三条第二項を参照してください。Hãy tham khảo khoản 2 điều 3.
  • 左辺の項を右辺に移す。Chuyển số hạng vế trái sang vế phải.

Chữ Hán trong từ

項
HẠNG On: コウ Kun: うなじ paragraph; nape of neck; clause; item; term (expression) 12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗