項
こうNghĩa tiếng Việt
- danh từ điều khoản, mục
- danh từ đối số
- danh từ số hạng (phương trình)
- danh từ (cổ) gáy
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ clause; paragraph; item JMdict
- danh từ argument JMdict
- danh từ term (of an equation) JMdict
- danh từ nape (of the neck) JMdict
- danh từ section Wiktionary
- danh từ term Wiktionary
Cách dùng
"Điều khoản, mục" (こう): 「第二項」 — khoản 2 (luật: 条 → 項 → 号). Trong toán: số hạng: 「項を移す」 — chuyển vế.
Ví dụ
- 第三条第二項を参照してください。Hãy tham khảo khoản 2 điều 3.
- 左辺の項を右辺に移す。Chuyển số hạng vế trái sang vế phải.
Chữ Hán trong từ
項
HẠNG
On: コウ
Kun: うなじ
paragraph; nape of neck; clause; item; term (expression)
12 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗