TanroDictionary Sổ từ

首筋 くびすじ

THỦ CÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. gáy, sau cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. nape of the neck; back of the neck; scruff of the neckdanh từ
  2. nape or scruff of the neckdanh từ

Cách dùng

"Gáy, sau cổ": 「首筋が凝る」 — mỏi gáy; 「首筋が寒くなる」 — lạnh gáy (sợ). Phân biệt うなじ (gáy, văn chương).

Ví dụ

  1. パソコン作業で首筋が凝った。

    Làm việc máy tính nên mỏi gáy.

  2. 首筋に汗が流れた。

    Mồ hôi chảy sau gáy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép