Nghĩa tiếng Việt
- gáy, sau cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- nape of the neck; back of the neck; scruff of the neckdanh từ
- nape or scruff of the neckdanh từ
Cách dùng
"Gáy, sau cổ": 「首筋が凝る」 — mỏi gáy; 「首筋が寒くなる」 — lạnh gáy (sợ). Phân biệt うなじ (gáy, văn chương).
Ví dụ
-
パソコン作業で首筋が凝った。
Làm việc máy tính nên mỏi gáy.
-
首筋に汗が流れた。
Mồ hôi chảy sau gáy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép