Nghĩa tiếng Việt
- thứ tự, lượtdanh từ · hậu tố
- ngoan ngoãn, dễ bảo, phục tùngtính từ な
Nghĩa tiếng Anh
- order; turn; sortingdanh từ · hậu tốJMdict
- obedient; docile; submissive; meektính từ なJMdict
- order, sequencechữ HánWiktionary
- obediencechữ HánWiktionary
- order, sequence, turndanh từWiktionary
- a male given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Thứ tự, lượt" (じゅん): 「順に並ぶ」 — xếp theo thứ tự; 「順番」 — lượt; 「五十音順」 — theo thứ tự a-i-u-e-o; 「先着順」 — ai đến trước được trước. Thường dùng hậu tố ~順.
Ví dụ
-
名前を呼ばれた順に入ってください。
Hãy vào theo thứ tự được gọi tên.
-
点数の高い順に並べた。
Tôi xếp theo thứ tự điểm từ cao xuống.