TanroDictionary Sổ từ

順 じゅん

THUẬN

Nhật Thông dụng
0

順 (じゅん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: thứ tự, lượt; ngoan ngoãn, dễ bảo, phục tùng.

Nghĩa tiếng Việt

  1. thứ tự, lượtdanh từ · hậu tố
  2. ngoan ngoãn, dễ bảo, phục tùngtính từ な

Nghĩa tiếng Anh

  1. order; turn; sortingdanh từ · hậu tốJMdict
  2. obedient; docile; submissive; meektính từ なJMdict
  3. order, sequencechữ HánWiktionary
  4. obediencechữ HánWiktionary
  5. order, sequence, turndanh từWiktionary
  6. a male given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Thứ tự, lượt" (じゅん): 「順に並ぶ」 — xếp theo thứ tự; 「順番」 — lượt; 「五十音順」 — theo thứ tự a-i-u-e-o; 「先着順」 — ai đến trước được trước. Thường dùng hậu tố ~順.

Ví dụ

  1. 名前を呼ばれた順に入ってください。

    Hãy vào theo thứ tự được gọi tên.

  2. 点数の高い順に並べた。

    Tôi xếp theo thứ tự điểm từ cao xuống.