Nghĩa tiếng Việt
- Kẻ ngốc; thằng ngu.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- idiot; fool; nincompoop; nitwit; dopedanh từ · tính từ な
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
ĐỐN MÃ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép