TanroDictionary Sổ từ

頓馬 とんま

ĐỐN MÃ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. Kẻ ngốc; thằng ngu.danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. idiot; fool; nincompoop; nitwit; dopedanh từ · tính từ な

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép