Nghĩa tiếng Việt
- lãnh sựdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- consuldanh từ
Cách dùng
"Lãnh sự": 「領事館」 — lãnh sự quán; 「総領事」 — tổng lãnh sự. Phân biệt với 大使 (đại sứ) làm việc ở đại sứ quán thủ đô.
Ví dụ
-
大阪にはベトナム総領事館がある。
Ở Osaka có Tổng lãnh sự quán Việt Nam.
-
ビザの申請は領事館で行う。
Việc xin visa được thực hiện tại lãnh sự quán.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép