TanroDictionary Sổ từ

領事 りょうじ

LÃNH SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. lãnh sựdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. consuldanh từ

Cách dùng

"Lãnh sự": 「領事館」 — lãnh sự quán; 「総領事」 — tổng lãnh sự. Phân biệt với 大使 (đại sứ) làm việc ở đại sứ quán thủ đô.

Ví dụ

  1. 大阪にはベトナム総領事館がある。

    Ở Osaka có Tổng lãnh sự quán Việt Nam.

  2. ビザの申請は領事館で行う。

    Việc xin visa được thực hiện tại lãnh sự quán.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép