頭数
とうすうNghĩa tiếng Anh
- danh từ number of (large) animals
- danh từ the number of animals
Chữ Hán trong từ
頭
ĐẦU
On: トウ、ズ、ト
Kun: あたま、かしら、-がしら、かぶり
head; counter for large animals
16 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
数
SÁC, SỐ, SỔ, XÚC, SỖ, SỘ, XỌ
On: スウ、ス、サク、ソク、シュ
Kun: かず、かぞ.える、しばしば、せ.める、わずらわ.しい
number; strength; fate; law; figures
13 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗