TanroDictionary Sổ từ

題 だい

ĐỀ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tiêu đề, chủ đề, đề tàidanh từ
  2. câu hỏi, đề bài (trong bài thi)danh từ
  3. đếm số câu hỏi (trong bài thi)hậu tố · trợ số từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. title; subject; theme; topicdanh từ
  2. problem (on a test); questiondanh từ
  3. counter for questions (on a test)hậu tố · trợ số từ
  4. foreheadchữ Hán
  5. issuechữ Hán
  6. problemdanh từ
  7. questions on a testtrợ số từ
  8. question on a testhậu tố

Cách dùng

"Tiêu đề, đề bài": 「題をつける」 — đặt tiêu đề; 「〜と題する」 — mang tựa đề ~; 「問題」 — câu hỏi; trợ từ đếm câu hỏi (「全10題」). Khẩu ngữ hay dùng タイトル.

Ví dụ

  1. 作文に題をつけてください。

    Hãy đặt tiêu đề cho bài văn.

  2. 「春」と題する詩を書いた。

    Tôi đã viết bài thơ mang tựa đề 'Mùa xuân'.

  3. 今回のお題は[…]

    The theme/topic this time is […]

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép