額
ひたいNghĩa tiếng Việt
- danh từ trán
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ forehead; brow JMdict
Cách dùng
"Trán" (đọc ひたい): 「額に汗をかく」 — đổ mồ hôi trán (làm việc vất vả); 「額が広い」 — trán rộng; 「猫の額ほどの土地」 — mảnh đất nhỏ xíu. Khẩu ngữ hay dùng おでこ.
Từ gần nghĩa: おでこ
Ví dụ
- 額に汗をかいて働いた。Tôi làm việc đổ mồ hôi trán.
- 猫の額ほどの庭で野菜を育てている。Tôi trồng rau trong mảnh vườn bé tí.
Chữ Hán trong từ
額
NGẠCH
On: ガク
Kun: ひたい
forehead; tablet; plaque; framed picture; sum; amount; volume
18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5
Học chữ này trên Kanjiyo ↗