TanroDictionary Sổ từ

額 がく

NGẠCH

Nhật Thông dụng
0

額 (がく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: khung tranh; bức tranh đóng khung; số tiền, khoản tiền.

Nghĩa tiếng Việt

  1. khung tranh; bức tranh đóng khungdanh từ
  2. số tiền, khoản tiềndanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. (picture) frame; framed picturedanh từJMdict
  2. amount (esp. of money); sumdanh từ · hậu tốJMdict
  3. foreheadchữ HánWiktionary
  4. amountchữ HánWiktionary
  5. framechữ HánWiktionary
  6. framed picturedanh từWiktionary
  7. sum, amountdanh từWiktionary

Cách dùng

"Khung tranh; số tiền" (đọc がく): 「額に入れる」 — lồng vào khung; 「金額」 — số tiền; 「多額」 — khoản lớn; 「額が大きい」 — số tiền lớn. Phân biệt với ひたい (trán).

Ví dụ

  1. 卒業証書を額に入れて飾った。

    Tôi lồng bằng tốt nghiệp vào khung để treo.

  2. 請求された額に驚いた。

    Tôi bất ngờ với số tiền bị yêu cầu thanh toán.

Cách đọc khác của 「額」

額

ひたい

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ trán

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ forehead; brow JMdict

Cách dùng

"Trán" (đọc ひたい): 「額に汗をかく」 — đổ mồ hôi trán (làm việc vất vả); 「額が広い」 — trán rộng; 「猫の額ほどの土地」 — mảnh đất nhỏ xíu. Khẩu ngữ hay dùng おでこ.

Từ gần nghĩa: おでこ

Ví dụ

  • 額に汗をかいて働いた。Tôi làm việc đổ mồ hôi trán.
  • 猫の額ほどの庭で野菜を育てている。Tôi trồng rau trong mảnh vườn bé tí.

Chữ Hán trong từ

額
NGẠCH On: ガク Kun: ひたい forehead; tablet; plaque; framed picture; sum; amount; volume 18 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗