TanroDictionary Sổ từ
額

Chữ Hán 額 NGẠCH

Âm On
ガク
Âm Kun
ひたい
Nghĩa (Anh)
forehead; tablet; plaque; framed picture; sum; amount; volume
Số nét
18
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 額 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 額 26 từ