Nghĩa tiếng Việt
- sự ló mặt, dám nhìn mặt người khácdanh từ · động từ する
Nghĩa tiếng Anh
- showing one's face in public; facing another persondanh từ · động từ する
Cách dùng
"Dám nhìn mặt" — hầu như chỉ dùng phủ định: 「顔向けができない」 — không còn mặt mũi nào gặp (ai).
Ví dụ
-
こんな失敗をして両親に顔向けができない。
Thất bại thế này tôi không còn mặt mũi nào gặp bố mẹ.
-
仲間に顔向けできないことはするな。
Đừng làm điều gì khiến không dám nhìn mặt đồng đội.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép