風
ふうNghĩa tiếng Việt
- danh từ cách, kiểu, phong cách
- danh từ vẻ, dáng vẻ, giống như
- danh từ phong tục, tập quán
- danh từ Phong (thể dân ca trong Kinh Thi)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ manner; way; style
- danh từ appearance; air; likeness
- danh từ custom; convention; practice
- danh từ folk song (genre of the Shi Jing)
- danh từ wind (one of the five elements)
- hậu tố -ish; resembling; -looking
- affix element in compounds related to wind
- danh từ a style
Cách dùng
"Kiểu, phong cách" (đọc ふう, thường làm hậu tố): 「和風」 — kiểu Nhật; 「洋風」 — kiểu Tây; 「学生風の男」 — người đàn ông trông như sinh viên; 「こんな風に」 — theo cách này. Cũng chỉ phong tục: 「土地の風」. Phân biệt với 〜っぽい (khẩu ngữ hơn) và 〜式.
Ví dụ
- このレストランは和風の内装が素敵だ。Nhà hàng này có nội thất kiểu Nhật rất đẹp.
- こんな風に折ってください。Hãy gấp theo cách như thế này.
- 中国風China-style
- そんな風に言ってくれてありがとう。Thank you for telling me that.
Chữ Hán trong từ
風
PHONG
On: フウ、フ
Kun: かぜ、かざ-
wind; air; style; manner
9 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗