TanroDictionary Sổ từ

風圧 ふうあつ

PHONG ÁP

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. áp lực giódanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wind pressuredanh từ

Cách dùng

"Áp lực gió": 「風圧で窓が割れる」; bóng: áp lực xã hội (「世間の風圧」).

Ví dụ

  1. 強い風圧で看板が倒れた。

    Biển quảng cáo đổ do áp lực gió mạnh.

  2. 電車が通過するときの風圧がすごい。

    Áp lực gió khi tàu chạy qua rất mạnh.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép