TanroDictionary Sổ từ

飯事 ままごと

Nhật
0

Cách đọc khác của 「飯事」

飯事

ままごとする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to play house

Chữ Hán trong từ

飯
PHẠN, PHÃN On: ハン Kun: めし meal; boiled rice 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
事
SỰ On: ジ、ズ Kun: こと、つか.う、つか.える matter; thing; fact; business; reason; possibly 8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗