飯事
ままごとするNghĩa tiếng Anh
- động từ to play house
Chữ Hán trong từ
飯
PHẠN, PHÃN
On: ハン
Kun: めし
meal; boiled rice
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
事
SỰ
On: ジ、ズ
Kun: こと、つか.う、つか.える
matter; thing; fact; business; reason; possibly
8 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗