Nghĩa tiếng Việt
- nhà hàng Trung Hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese restaurantdanh từ
- a Chinese restaurant, a restaurant serving Chinese cuisinedanh từ
Cách dùng
"Nhà hàng Trung Hoa": thường dùng trong tên quán: 「〇〇飯店」. Ở Trung Quốc còn nghĩa khách sạn.
Ví dụ
-
駅前の飯店でラーメンを食べた。
Ăn mì ở nhà hàng Trung Hoa trước ga.
-
横浜中華街には多くの飯店がある。
Phố Tàu Yokohama có nhiều nhà hàng Trung Hoa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép