飯粒
いいぼNghĩa tiếng Anh
- danh từ grain of cooked rice
- danh từ wart
Chữ Hán trong từ
飯
PHẠN, PHÃN
On: ハン
Kun: めし
meal; boiled rice
12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粒
LẠP
On: リュウ
Kun: つぶ
grains; drop; counter for tiny particles
11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗