TanroDictionary Sổ từ

飯粒 めしつぶ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. grain of boiled ricedanh từ
  2. grain of cooked ricedanh từ
  3. something that is difficult to part with; something that gets in the waydanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「飯粒」

飯粒

いいぼ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ grain of cooked rice
  2. danh từ wart

Chữ Hán trong từ

飯
PHẠN, PHÃN On: ハン Kun: めし meal; boiled rice 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粒
LẠP On: リュウ Kun: つぶ grains; drop; counter for tiny particles 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

飯粒

いいつぶ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ grain of cooked rice

Chữ Hán trong từ

飯
PHẠN, PHÃN On: ハン Kun: めし meal; boiled rice 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粒
LẠP On: リュウ Kun: つぶ grains; drop; counter for tiny particles 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

飯粒

はんりゅう

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ grain of cooked rice

Chữ Hán trong từ

飯
PHẠN, PHÃN On: ハン Kun: めし meal; boiled rice 12 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
粒
LẠP On: リュウ Kun: つぶ grains; drop; counter for tiny particles 11 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗