TanroDictionary Sổ từ
粒

Chữ Hán 粒 LẠP

Âm On
リュウ
Âm Kun
つぶ
Nghĩa (Anh)
grains; drop; counter for tiny particles
Số nét
11
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 粒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 粒 8 từ