Trang chủChữ Hán N3 – N2粒 粒 Chữ Hán 粒 LẠP Âm Onリュウ Âm Kunつぶ Nghĩa (Anh)grains; drop; counter for tiny particles Số nét11 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtTrung học Tra các từ có chữ 粒 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 粒 8 từ 粒つぶhạt, giọt 大粒おおつぶgiọt lớn, hạt to 粒子りゅうしhạt 小粒こつぶhạt nhỏ 米粒こめつぶhạt gạo 粒状りゅうじょうdạng hạt 微粒子びりゅうしhạt vi mô, hạt li ti 素粒子そりゅうしhạt cơ bản ← 粉 PHẤN 精 TINH →