飲用
いんようするNghĩa tiếng Anh
- động từ to drink (to consume liquid)
Chữ Hán trong từ
飲
ẤM, ẨM, HẨM, ỠM
On: イン、オン
Kun: の.む、-の.み
drink; smoke; take
12 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
用
DỤNG
On: ヨウ
Kun: もち.いる
utilize; business; service; use; employ
5 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗