TanroDictionary Sổ từ

馬身 ばしん

MÃ THÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thân ngựa (đơn vị khoảng cách)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. horse's lengthdanh từ

Cách dùng

"Thân ngựa" (đơn vị khoảng cách trong đua ngựa): 「三馬身差で勝つ」 — thắng cách 3 thân ngựa.

Ví dụ

  1. その馬は二馬身差で優勝した。

    Con ngựa đó vô địch, cách hai thân ngựa.

  2. ゴール前で一馬身抜け出した。

    Trước đích vượt lên một thân ngựa.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép