Nghĩa tiếng Việt
- thân ngựa (đơn vị khoảng cách)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- horse's lengthdanh từ
Cách dùng
"Thân ngựa" (đơn vị khoảng cách trong đua ngựa): 「三馬身差で勝つ」 — thắng cách 3 thân ngựa.
Ví dụ
-
その馬は二馬身差で優勝した。
Con ngựa đó vô địch, cách hai thân ngựa.
-
ゴール前で一馬身抜け出した。
Trước đích vượt lên một thân ngựa.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép