TanroDictionary Sổ từ

騎手 きしゅ

KỴ THỦ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người cưỡi ngựa, nài ngựadanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. horseman; rider; jockeydanh từ
  2. a jockey (one who rides racehorses competitively)danh từ

Cách dùng

"Nài ngựa" (đua ngựa): 「競馬の騎手」 — nài ngựa đua; 「騎手が落馬する」 — nài ngã ngựa. Tương đương ジョッキー.

Ví dụ

  1. その騎手は今日三勝した。

    Nài ngựa đó hôm nay thắng ba trận.

  2. 騎手が落馬して怪我をした。

    Nài ngựa ngã ngựa và bị thương.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép