Nghĩa tiếng Việt
- người cưỡi ngựa, nài ngựadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- horseman; rider; jockeydanh từ
- a jockey (one who rides racehorses competitively)danh từ
Cách dùng
"Nài ngựa" (đua ngựa): 「競馬の騎手」 — nài ngựa đua; 「騎手が落馬する」 — nài ngã ngựa. Tương đương ジョッキー.
Ví dụ
-
その騎手は今日三勝した。
Nài ngựa đó hôm nay thắng ba trận.
-
騎手が落馬して怪我をした。
Nài ngựa ngã ngựa và bị thương.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép