Nghĩa tiếng Việt
- điềm, vận maydanh từ
- hiệu nghiệm (của cầu nguyện, tu luyện)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- omen; fortunedanh từ
- effect (e.g. of prayers; as the result of intense training); efficacydanh từ
- to verifychữ Hán
- effect, efficacydanh từ
Cách dùng
"Điềm" (げん): 「験を担ぐ」 — tin vào điềm may (kiêng cữ); 「験が良い・悪い」 — điềm tốt/xấu; 「験直し」 — đổi vận.
Ví dụ
-
試合の前はいつも験を担いでカツを食べる。
Trước trận đấu tôi luôn ăn katsu lấy may.
-
験直しに一杯飲もう。
Đi làm một ly để đổi vận nào.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép