TanroDictionary Sổ từ

験 げん

NGHIỆM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. điềm, vận maydanh từ
  2. hiệu nghiệm (của cầu nguyện, tu luyện)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. omen; fortunedanh từ
  2. effect (e.g. of prayers; as the result of intense training); efficacydanh từ
  3. to verifychữ Hán
  4. effect, efficacydanh từ

Cách dùng

"Điềm" (げん): 「験を担ぐ」 — tin vào điềm may (kiêng cữ); 「験が良い・悪い」 — điềm tốt/xấu; 「験直し」 — đổi vận.

Ví dụ

  1. 試合の前はいつも験を担いでカツを食べる。

    Trước trận đấu tôi luôn ăn katsu lấy may.

  2. 験直しに一杯飲もう。

    Đi làm một ly để đổi vận nào.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép