Nghĩa tiếng Việt
- sự kinh ngạc, sửng sốt, bàng hoàngdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- astonishment; amazement; surprise; fright; shockdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Kinh ngạc, bàng hoàng" (mức độ mạnh nhất): 「驚愕の事実」 — sự thật gây chấn động; 「驚愕する」 — bàng hoàng. Văn viết, tiêu đề báo.
Ví dụ
-
驚愕の事実が明らかになった。
Một sự thật gây chấn động đã được làm sáng tỏ.
-
そのニュースに世界中が驚愕した。
Cả thế giới bàng hoàng trước tin đó.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「驚愕」
驚愕
きょうがくする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: KINH NGẠC
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to be stunned, to be flabbergasted