TanroDictionary Sổ từ

驚愕 きょうがく

KINH NGẠC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự kinh ngạc, sửng sốt, bàng hoàngdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. astonishment; amazement; surprise; fright; shockdanh từ · trợ từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Kinh ngạc, bàng hoàng" (mức độ mạnh nhất): 「驚愕の事実」 — sự thật gây chấn động; 「驚愕する」 — bàng hoàng. Văn viết, tiêu đề báo.

Ví dụ

  1. 驚愕の事実が明らかになった。

    Một sự thật gây chấn động đã được làm sáng tỏ.

  2. そのニュースに世界中が驚愕した。

    Cả thế giới bàng hoàng trước tin đó.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「驚愕」

驚愕

きょうがくする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be stunned, to be flabbergasted

Chữ Hán trong từ

驚
KINH On: キョウ Kun: おどろ.く、おどろ.かす wonder; be surprised; frightened; amazed 22 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
愕
NGẠC On: ガク Kun: おどろ.く surprised; frightened 12 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗