TanroDictionary Sổ từ
驚

Chữ Hán 驚 KINH

Âm On
キョウ
Âm Kun
おどろ.く、おどろ.かす
Nghĩa (Anh)
wonder; be surprised; frightened; amazed
Số nét
22
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 驚 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 驚 8 từ