TanroDictionary Sổ từ

髄 ずい

TỦY

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tủy, lõidanh từ
  2. tủy xươngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. medulla; pithdanh từ
  2. marrowdanh từ
  3. bone marrowchữ Hán
  4. the pith of a plantdanh từ
  5. the pith or essence of something, such as a skill or cultural thingdanh từ

Cách dùng

"Tủy, cốt lõi" (ずい): 「骨の髄まで」 — tới tận xương tủy (thấm sâu); 「脊髄」「骨髄」. Nghĩa bóng: tinh túy.

Ví dụ

  1. 骨の髄まで冷えた。

    Lạnh thấu xương tủy.

  2. 彼は骨の髄まで職人だ。

    Anh ấy là thợ thủ công tới tận xương tủy.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「髄」

髄

ずん

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ the center of something
  2. danh từ something straight
  3. danh từ an exact direction, an immediate area

Chữ Hán trong từ

髄
TỦY On: ズイ Kun: – marrow; pith; essence 19 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗