髄
ずんNghĩa tiếng Anh
- danh từ the center of something
- danh từ something straight
- danh từ an exact direction, an immediate area
Chữ Hán trong từ
髄
TỦY
"Tủy, cốt lõi" (ずい): 「骨の髄まで」 — tới tận xương tủy (thấm sâu); 「脊髄」「骨髄」. Nghĩa bóng: tinh túy.
骨の髄まで冷えた。
Lạnh thấu xương tủy.
彼は骨の髄まで職人だ。
Anh ấy là thợ thủ công tới tận xương tủy.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép