Nghĩa tiếng Việt
- đắt tiền, giá cao, có giá trịtính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- highly priced; expensive; valuable; costlytính từ な · danh từ
- high price, expensivenessdanh từ
Cách dùng
"Đắt tiền": 「高価な品」 — đồ đắt tiền; 「高価買取」 — thu mua giá cao. Trang trọng hơn 高い.
Ví dụ
-
高価な宝石を金庫にしまった。
Tôi cất viên đá quý đắt tiền vào két.
-
ブランド品を高価買取します。
Chúng tôi thu mua hàng hiệu với giá cao.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép