Nghĩa tiếng Việt
- giá rẻ, rẻ tiềntính từ な · danh từ
- nông cạn, hời hợt (sự cảm thông)tính từ な · danh từ
- (lóng) liên kết trích dẫn bài trên diễn đàn (>>, tiếng lóng)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- low-priced; cheap; inexpensivetính từ な · danh từ
- shallow (e.g. sympathy); superficial; cheap (e.g. government)tính từ な · danh từ
- link back to discussion group, bulletin board, etc. postingdanh từ
- inexpensive (with high quality)tính từ い
- cheap (with low quality)tính từ い
- inexpensiveness, low pricedanh từ
- A hyperlink used in response to a post on a forum or image board, represented by two angle brackets followed by a post number (e.g. >>1).danh từ
Cách dùng
"Giá rẻ" (văn viết): 「安価な製品」 — sản phẩm giá rẻ; 「安価で提供する」 — cung cấp với giá rẻ. Trang trọng hơn 安い. Nghĩa "hời hợt" (安価な同情) ít gặp.
Ví dụ
-
安価な労働力を求めて工場を海外に移した。
Họ chuyển nhà máy ra nước ngoài để tìm lao động giá rẻ.
-
高品質の商品を安価で提供します。
Chúng tôi cung cấp sản phẩm chất lượng cao với giá rẻ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「安価」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ To reply to a forum post using such a hyperlink.
Chữ Hán trong từ
安
AN
On: アン
Kun: やす.い、やす.まる、やす、やす.らか
relax; cheap; low; quiet; rested; contented; peaceful
6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗