Nghĩa tiếng Việt
- cao quý, tao nhã, cao siêutính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- high; noble; refined; advancedtính từ な · danh từ
- tasteful; refinedtính từ い
- being tasteful; being refineddanh từ
Cách dùng
"Cao nhã, cao siêu": 「高尚な趣味」 — sở thích tao nhã; 「高尚すぎて分からない」 — cao siêu quá không hiểu (đôi khi mỉa mai). Đối lập 低俗.
Ví dụ
-
彼は高尚な趣味を持っている。
Ông ấy có những sở thích tao nhã.
-
その話は高尚すぎて私には分からない。
Câu chuyện đó cao siêu quá, tôi không hiểu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép