TanroDictionary Sổ từ

高尚 こうしょう

CAO THƯỢNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cao quý, tao nhã, cao siêutính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. high; noble; refined; advancedtính từ な · danh từ
  2. tasteful; refinedtính từ い
  3. being tasteful; being refineddanh từ

Cách dùng

"Cao nhã, cao siêu": 「高尚な趣味」 — sở thích tao nhã; 「高尚すぎて分からない」 — cao siêu quá không hiểu (đôi khi mỉa mai). Đối lập 低俗.

Ví dụ

  1. 彼は高尚な趣味を持っている。

    Ông ấy có những sở thích tao nhã.

  2. その話は高尚すぎて私には分からない。

    Câu chuyện đó cao siêu quá, tôi không hiểu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép