Nghĩa tiếng Việt
- thiên tài, tài năng xuất chúngdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- wizard; genius; remarkable talent; exceptional abilitydanh từ
- brilliant genius; freak geniusdanh từ
Cách dùng
"Thiên tài xuất chúng" (thường nghệ thuật): 「映画界の鬼才」 — quái kiệt của làng điện ảnh.
Ví dụ
-
彼は映画界の鬼才と呼ばれる。
Ông được gọi là quái kiệt của làng điện ảnh.
-
鬼才の新作が話題だ。
Tác phẩm mới của thiên tài đó đang gây chú ý.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép