TanroDictionary Sổ từ

鬼才 きさい

QUỶ TÀI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. thiên tài, tài năng xuất chúngdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. wizard; genius; remarkable talent; exceptional abilitydanh từ
  2. brilliant genius; freak geniusdanh từ

Cách dùng

"Thiên tài xuất chúng" (thường nghệ thuật): 「映画界の鬼才」 — quái kiệt của làng điện ảnh.

Ví dụ

  1. 彼は映画界の鬼才と呼ばれる。

    Ông được gọi là quái kiệt của làng điện ảnh.

  2. 鬼才の新作が話題だ。

    Tác phẩm mới của thiên tài đó đang gây chú ý.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép