TanroDictionary Sổ từ

鳥人 ちょうじん

ĐIỂU NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phi công, phi công cừ khôi, người chimdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. aviator; flying ace; birdmandanh từ

Cách dùng

"Người chim" — biệt danh cho vận động viên nhảy cao, nhảy xa, nhảy cầu trượt tuyết hoặc phi công tài ba: 「鳥人ブブカ」.

Ví dụ

  1. スキージャンプの選手は鳥人と呼ばれる。

    Vận động viên nhảy cầu trượt tuyết được gọi là người chim.

  2. 鳥人間コンテストに出場した。

    Tôi đã tham gia cuộc thi người chim.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép