Nghĩa tiếng Việt
- phi công, phi công cừ khôi, người chimdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- aviator; flying ace; birdmandanh từ
Cách dùng
"Người chim" — biệt danh cho vận động viên nhảy cao, nhảy xa, nhảy cầu trượt tuyết hoặc phi công tài ba: 「鳥人ブブカ」.
Ví dụ
-
スキージャンプの選手は鳥人と呼ばれる。
Vận động viên nhảy cầu trượt tuyết được gọi là người chim.
-
鳥人間コンテストに出場した。
Tôi đã tham gia cuộc thi người chim.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép