TanroDictionary Sổ từ

鵬 ほう

BẰNG

Nhật
0

鵬 (ほう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: chim bằng (chim khổng lồ hóa từ cá).

Nghĩa tiếng Việt

  1. chim bằng (chim khổng lồ hóa từ cá)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. peng (giant bird said to transform from a fish)danh từJMdict
  2. peng (fabled large bird)chữ HánWiktionary
  3. peng: a fabled large bird thought to have wings measuring 3,000 li and can soar up to 90,000 lidanh từWiktionary
  4. a male or female given nametên riêngWiktionary

Cách dùng

"Chim bằng" (ほう): chim khổng lồ trong truyền thuyết; 「鵬程万里」 — đường xa vạn dặm. Hay dùng trong tên người, tên võ sĩ sumo (「大鵬」).

Ví dụ

  1. 鵬は九万里を飛ぶと言われる。

    Chim bằng được cho là bay chín vạn dặm.

  2. 大鵬は伝説の横綱だ。

    Taihō là yokozuna huyền thoại.