Nghĩa tiếng Việt
- chim bằng (chim khổng lồ hóa từ cá)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- peng (giant bird said to transform from a fish)danh từJMdict
- peng (fabled large bird)chữ HánWiktionary
- peng: a fabled large bird thought to have wings measuring 3,000 li and can soar up to 90,000 lidanh từWiktionary
- a male or female given nametên riêngWiktionary
Cách dùng
"Chim bằng" (ほう): chim khổng lồ trong truyền thuyết; 「鵬程万里」 — đường xa vạn dặm. Hay dùng trong tên người, tên võ sĩ sumo (「大鵬」).
Ví dụ
-
鵬は九万里を飛ぶと言われる。
Chim bằng được cho là bay chín vạn dặm.
-
大鵬は伝説の横綱だ。
Taihō là yokozuna huyền thoại.