TanroDictionary Sổ từ

麻布 あさぬの

MA BỐ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. vải gai, vải lanhdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hemp cloth; linendanh từ
  2. cloth woven of hemp or ramie, similar to linendanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「麻布」

麻布

あざぶ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng Azabu (an area of Minato, Tokyo)
  2. tên riêng one of the 35 former wards of Tokyo Prefecture (1868–1943), Tokyo City.
  3. tính từ い of unknown intent

Ví dụ

  • This usage developed from the idiom. See Idioms below for details.
  • 何事も麻布にて、様々どうらくをなし給ふ なにごともあざぶにて、さまざまどうらくをなしたまふ Nanigoto mo azabu ni te, samazama dōraku o nashitamau... Everything of [his] real intentions is unknown, and [he] amuses himself with various diversions...

Chữ Hán trong từ

麻
MA On: マ、マア Kun: あさ hemp; flax; numb 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

麻布

あさふ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cloth woven of hemp or ramie, similar to linen

Chữ Hán trong từ

麻
MA On: マ、マア Kun: あさ hemp; flax; numb 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

麻布

まふ

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ cloth woven of hemp or ramie, similar to linen

Chữ Hán trong từ

麻
MA On: マ、マア Kun: あさ hemp; flax; numb 11 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
布
BỐ On: フ、ホ Kun: ぬの、し.く、きれ linen; cloth; spread; distribute 5 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 5 Học chữ này trên Kanjiyo ↗