TanroDictionary Sổ từ

鼬 いたち

DỨU

Nhật
0

鼬 (いたち) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Con chồn.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Con chồn.danh từWiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. weaselchữ HánWiktionary

Ví dụ

  1. ミ・ン・ク!イタチじゃなくて、ミンクのマリー!

Cách đọc khác của 「鼬」

鼬

イタチ

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Con chồn. Wiktionary

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ weasel (esp. the Japanese weasel, Mustela itatsi) JMdict
  2. danh từ mustelid (any mammal of family Mustelidae) JMdict

Chữ Hán trong từ

鼬
DỨU On: ユウ、ユ Kun: いたち weasel; skunk; ermine 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗