Nghĩa tiếng Anh tiger shark (Galeocerdo cuvier)danh từ Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
鼬鮫 いたちざめ Nhật Hán Việt: DỨU GIAO Nghĩa tiếng Anh danh từ tiger shark, Galeocerdo cuvier Chữ Hán trong từ 鼬 DỨU On: ユウ、ユ Kun: いたち weasel; skunk; ermine 18 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 鮫 GIAO On: コウ Kun: さめ、みずち shark 17 nét Học chữ này trên Kanjiyo ↗