TanroDictionary Sổ từ

年 とし

NIÊN

Nhật Thông dụng
0

年 (とし) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: năm; tuổi; tuổi già, quá thời.

Nghĩa tiếng Việt

  1. nămdanh từ
  2. tuổidanh từ
  3. tuổi già, quá thờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. yeardanh từJMdict
  2. age; yearsdanh từJMdict
  3. past one's prime; old agedanh từJMdict
  4. grain, particularly ricedanh từWiktionary
  5. a grain harvest, a grain cropdanh từWiktionary
  6. a yeardanh từWiktionary
  7. agedanh từWiktionary
  8. used to describe the age of someone who should not do things inappropriate for their agedanh từWiktionary

Cách dùng

"Năm; tuổi": 「年が明ける」 — sang năm mới; 「年を取る」 — già đi; 「年上・年下」 — lớn tuổi hơn/nhỏ tuổi hơn; 「年の瀬」 — cuối năm. Đọc とし khi đứng một mình, ねん khi đếm (三年). Hỏi tuổi lịch sự: おいくつ.

Ví dụ

  1. 年を取ると朝早く起きるようになる。

    Già đi thì người ta hay dậy sớm.

  2. 彼は私より三つ年上だ。

    Anh ấy lớn hơn tôi ba tuổi.

  3. 歳なので

    because one is no longer young

Cách đọc khác của 「年」

年

ねん

Nghĩa tiếng Việt

  1. danh từ năm
  2. trợ số từ năm (đếm năm niên hiệu, năm học)
  3. danh từ thời hạn học việc (thường mười năm)

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ year JMdict
  2. trợ số từ counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school) JMdict
  3. danh từ period of an apprentice's contract (usu. ten years) JMdict
  4. trợ số từ years Wiktionary
  5. danh từ a year Wiktionary
  6. hậu tố a grade, a school year Wiktionary

Cách dùng

"Năm" (hậu tố đếm và chỉ năm): 「三年」 — 3 năm; 「2024年」; 「年に一度」 — mỗi năm một lần; 「〜年生」 — học sinh năm thứ... Khác 歳 (tuổi). 「年」 đọc とし khi đứng một mình: 「年を取る」 — già đi.

Từ gần nghĩa: 年度

Ví dụ

  • 日本に来て三年になります。Tôi đến Nhật được ba năm rồi.
  • 年に一度、家族で旅行します。Mỗi năm một lần gia đình tôi đi du lịch.
  • 年に一度once a year
  • 彼は中学 2年だ。He's in the second year in junior high school.
  • な、なんだおまえら⁉Wh-Who the hell are you!?

Chữ Hán trong từ

年
NIÊN On: ネン Kun: とし year; counter for years 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

年

とせ

Nghĩa tiếng Việt

  1. trợ số từ đơn vị đếm năm

Nghĩa tiếng Anh

  1. trợ số từ counter for years JMdict
  2. hậu tố used to count years Wiktionary

Cách dùng

"Năm" — hậu tố đếm (ねん): 「三年」 — ba năm; 「年に一度」 — mỗi năm một lần; 「2024年」; 「1年生」 — học sinh năm 1. Phân biệt 年 (ねん, đếm) và 年 (とし, tuổi/năm: 年を取る — già đi).

Từ gần nghĩa: 歳年間

Ví dụ

  • 日本に来て三年になります。Tôi đến Nhật được ba năm rồi.
  • 彼は大学一年生だ。Cậu ấy là sinh viên năm nhất.
  • 阿麻社迦留、比奈尓伊都等世、周麻比都都、美夜故能提夫利、和周良延尓家利While living five years in the far-remote countryside, I wound up forgetting the manners of the capital

Chữ Hán trong từ

年
NIÊN On: ネン Kun: とし year; counter for years 6 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗

年

Nghĩa tiếng Việt

  1. chữ Hán Dạng chữ Hán của niên. Wiktionary
  2. chữ Hán Dạng Nôm của năm Wiktionary