年
ねんNghĩa tiếng Việt
- danh từ năm
- trợ số từ năm (đếm năm niên hiệu, năm học)
- danh từ thời hạn học việc (thường mười năm)
Nghĩa tiếng Anh
- danh từ year JMdict
- trợ số từ counter for years (e.g. of an era), grades (e.g. school) JMdict
- danh từ period of an apprentice's contract (usu. ten years) JMdict
- trợ số từ years Wiktionary
- danh từ a year Wiktionary
- hậu tố a grade, a school year Wiktionary
Cách dùng
"Năm" (hậu tố đếm và chỉ năm): 「三年」 — 3 năm; 「2024年」; 「年に一度」 — mỗi năm một lần; 「〜年生」 — học sinh năm thứ... Khác 歳 (tuổi). 「年」 đọc とし khi đứng một mình: 「年を取る」 — già đi.
Từ gần nghĩa: 年度
Ví dụ
- 日本に来て三年になります。Tôi đến Nhật được ba năm rồi.
- 年に一度、家族で旅行します。Mỗi năm một lần gia đình tôi đi du lịch.
- 年に一度once a year
- 彼は中学 2年だ。He's in the second year in junior high school.
- な、なんだおまえら⁉Wh-Who the hell are you!?