Nghĩa tiếng Việt
- ngày mùng mộtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- first day of the month; the first of the monthdanh từ
Cách dùng
"Ngày mùng một" (đọc ついたち); "một ngày" (đọc いちにち): 「4月1日」 — mùng 1 tháng 4; 「1日中」 — cả ngày. Phân biệt cách đọc theo ngữ cảnh.
Ví dụ
-
新学期は4月1日から始まる。
Học kỳ mới bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.
-
今日は1日中雨だった。
Hôm nay mưa cả ngày.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép