TanroDictionary Sổ từ

1日 ついたち

NHẬT

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. ngày mùng mộtdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. first day of the month; the first of the monthdanh từ

Cách dùng

"Ngày mùng một" (đọc ついたち); "một ngày" (đọc いちにち): 「4月1日」 — mùng 1 tháng 4; 「1日中」 — cả ngày. Phân biệt cách đọc theo ngữ cảnh.

Ví dụ

  1. 新学期は4月1日から始まる。

    Học kỳ mới bắt đầu từ ngày 1 tháng 4.

  2. 今日は1日中雨だった。

    Hôm nay mưa cả ngày.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép