Nghĩa tiếng Việt
- Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của amenthán từWiktionary
- (Kinh Thánh) Jesus.tên riêngWiktionary
- Tên họ.tên riêngWiktionary
- Dạng thay thế của Amun.tên riêngWiktionary
Amen là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Dạng viết phân biệt chữ hoa – chữ thường của amen; (Kinh Thánh) Jesus; Tên họ.