TanroDictionary

age

/eɪdʒ/

Anh
0

age là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Tuổi; Tuổi già, tuổi tác; Thời đại, thời kỳ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Tuổi.danh từEN-VI Dict
  2. Tuổi già, tuổi tác.danh từEN-VI Dict
  3. Thời đại, thời kỳ.danh từEN-VI Dict
  4. Tuổi trưởng thành.danh từEN-VI Dict
  5. , ((thường) số nhiều) lâu lắm, hàng thế kỷ.danh từEN-VI Dict
  6. Thế hệ.danh từEN-VI Dict
  7. (đếm được) Tuổi.danh từWiktionary
  8. (đếm được) Lâu lắm, hàng thế kỷ.danh từWiktionary
  9. (đếm được, không phổ biến, possibly lỗi thời) Thế hệ.danh từWiktionary

Ví dụ

  1. What is your current age in years?

  2. His back was bent with age after many years.

  3. The stone age was a very long period of history.

  4. He will be of age to vote next year.

  5. They have lived here for ages.