TanroDictionary Sổ từ

avers

/ˈeɪvɜːrz/

Anh
0

avers là một từ tiếng Anh, có nghĩa: Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của aver.

Nghĩa tiếng Việt

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của averđộng từEN-VI Dict

Ví dụ

  1. He avers that the report is accurate.